Có hai lý do chính để các nhà sản xuất ô tô làm cho một chiếc xe càng nhẹ càng tốt. Một là giúp tăng hiệu suất đối với một chiếc xe thể thao hoặc xe đua. Hai là để tiết kiệm nhiên liệu vì nếu xe nhẹ sẽ dùng ít sức kéo hơn do đó cần ít nhiên liệu để sử dụng. Dưới đây là top 10 mẫu xe ôtô nhẹ nhất từ trước đến nay.

Công nghệ ngày một phát triển, những yêu cầu đòi hỏi về độ an toàn của một chiếc xe của mọi người ngày một cao hơn. Nếu tạo ra những chiếc xe siêu nhẹ, đảm bảo hiệu suất tối ưu và tiết kiệm nhiên liệu cùng độ an toàn cao là một việc vô cùng khó khăn. Chính vì thế, không thể chỉ vì tiết kiệm nhiên liệu mà thiết kế những chiếc xe siêu nhẹ được.

Nhiều hãng xe hơi ngày nay lấy độ an toàn đặt lên hàng đầu dù chiếc xe có nặng tới đâu đi chăng nữa. Nếu nó có thể chịu va đập cực tốt và hạn chế giảm thiểu tối đa va chạm cho người ngồi trong xe thì ắt hẳn đây chính là một trong những điều thành công nhất của hãng thiết kế xe hơi.

Thế nhưng, trước khi quan tâm đến độ an toàn, nhiều mẫu xe hơi thời xưa được thiết kế với thiên hướng nghiêng về phần tốc độ mà điều quan trọng nhất trong thiết kế là động cơ và trọng lượng của chiếc xe.

Dưới đây là 10 mẫu xe ôtô nhẹ nhất mà ắt hẳn bạn sẽ không muốn lái chúng nếu bất ngờ xảy ra tai nạn.

1. LCC Rocket (1991–1998): 386 kg

LCC: Lightweight Car Company

Rocket là chiếc xe đua duy nhất được sản xuất bởi công ty do Gordon Murray và tay đua Chris Croft đứng đầu. Họ đã tối giản hết mọi thứ cũng như các thiết bị đảm bảo an toàn cùng vật liệu chỉ với tiêu chí: “Nhẹ nhất có thể”. Thế nhưng, mặc dù rất nhẹ (386kg) những chiếc xe không hề chậm. Động cơ Yamaha 1000 cc cung cấp sức mạnh 143 mã lực hoặc 165 mã lực tùy thuộc vào thông số kỹ thuật và có khả năng tăng tốc từ 0-100km/h chỉ mất 4,4 giây. Chỉ có 55 chiếc Rocket được sản xuất khi đó.

2. Renault Twizy (2012–2020): 450 kg

Với tổng trọng lượng chỉ 450kg, Renault Twizy là một chiếc xe chạy bằng điện với phạm vi hoạt động là 72km. Chiếc xe tương đối nhỏ nhắn, có chiều dài 2,3 mét và chỉ rộng 1,4 mét. Do đó, chiếc xe này là một phương tiện rất phù hợp để sử dụng trong thành phố. Renault Twizy có giá khá rẻ, chỉ khoảng 8.500 đô la. Chính vì những điều trên đã biến Renault Twizy trở thành chiếc xe điện bán chạy nhất ở châu Âu trong năm 2012.

3. Fiat 500 (1957–1975): 500 kg

Cái tên Fiat 500 xuất phát từ sử dụng động cơ hai xylanh 479 cc, được làm tròn lên tới 500 cc chứ không phải trọng lượng 500 kg. Fiat Nouva 500 trang bị cửa tự sát cho các phiên bản 1957-1965, các phiên bản khác đã bỏ cửa tự sát trên. Gần 3,5 triệu mẫu Fiat 500 được bán ra. Nó đã được tái sinh mạnh mẽ vào năm 2007, nhưng với động cơ bốn xi-lanh hiện đại, cùng các tính năng an toàn và tiện lợi đã khiến Fiat 500 (2007) trở thành mẫu xe gây hứng thú với nhiều người nhất, đặc biệt là sự hoài cổ.

4. De Tomaso Vallelunga (1964–1968): 500 kg

Một chiếc xe khó hiểu khác trong danh sách này đến từ De Tomaso ở Ý, và giống như hầu hết những chiếc xe khác của hãng, nó được trang bị động cơ Ford. Tuy nhiên, trái ngược với động cơ V8 của Pantera, dòng xe Vallelunga này được trang bị động cơ 4 xylanh 1,5 lít (động cơ thường thấy nhiều ở chiếc Ford Cortina).

Động cơ Kent của Ford rất phổ biến trong môn thể thao đua xe vào thời điểm đó, mà De Tomaso Vallelunga sử dụng cùng với thân xe bằng nhôm, tổng trọng lượng chỉ nặng 500 kg. Vallelunga có khả năng tăng tốc từ 0-100km/h trong 6.0 giây và có tốc độ tối đa 250km/h. Chỉ có 55 chiếc được chế tạo và luôn trở thành mẫu xe hot mỗi khi được đấu giá.

5. Caterham Superlight R400 (2006-2020): 500 kg

Chiếc xe Caterham Superlight R400 (thuộc dòng Seven) được thiết kế dựa trên chiếc Lotus 7 của Colin Chapman, và là hiện thân của việc sử dụng triết lý về hiệu suất của Chapman, bắt nguồn từ sự đơn giản và loại bỏ trọng lượng.

Phiên bản 2006 của Caterham Seven là Superlight R400 cũng là mẫu nhẹ nhất, hiện tại không có mẫu nào nhẹ hơn 500kg. Superlight R400 được trang bị bởi động cơ Ford Duratec (phiên bản mạnh nhất) hoặc động cơ Ford Sigma (phiên bản phổ thông). Superlight R400 có khả năng tăng tốc từ 0-100km/h trong 5,0 giây khi sử dụng động cơ Ford Sigma 1.6 lít.

6. Morgan 3 Wheeler (EURO 3) (2020): 525 kg

Theo nguồn tin từ một công ty sản xuất ô tô vớ quy mô nhỏ ở Anh, chiếc xe Morgan 3 Wheeler mang đến một sự thay đổi rất lớn so với các ô tô hiện đại ngày nay. Mỗi chiếc đều có thân bằng nhôm được làm thủ công. Cùng với nhôm, gỗ cũng được sử dụng để tạo ra cấu trúc ba bánh xe. Do việc thiếu bánh xe thứ tư và không trang bị thêm ghế hành khách hoặc thiết bị nào đã giảm trọng lượng xe xuống 524 kg.

Đây là một chiếc xe được sử dụng để thưởng thức, không phải để cuộc đua. Vì vậy, mẫu xe này được trang bị động cơ xe máy S&S V-Twin 82 mã lực đưa sức mạnh tới bánh sau thông qua hộp số 5 cấp của Mazda.

7. Mini 850 (1959): 580 kg

Chiếc Mini 850 nhỏ nhắn và tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn có đủ không gian cho bốn người bên trong. Điều đặc biệt hơn cả, Mini 850 được ưu chuộng đến nỗi một chiếc váy được đặt theo tên của nó.

Cái tên Mini 850 xuất phát từ việc sử dụng động cơ bốn xylanh 850cc, chỉ nặng 580kg. Đây là mẫu Mini thế hệ đầu tiên vẫn duy trì sản xuất cho đến năm 1968. Thế nhưng, Tập đoàn ô tô Anh này nhận ra rằng sẽ là một ý tưởng tốt nếu chế tạo nó mạnh hơn một chút và bắt đầu sử dụng thép dày hơn.

Phiên bản đầu tiên năm 1959 trở nên phổ biến với những người muốn đua chúng, trong khi những phiên bản sau trở nên phổ biến với mọi người khác về độ an toàn hơn.

Đến năm 1965, 1.000.000 chiếc Mini đã được bán ra, và chiếc thứ 4.000.000 đã lăn bánh ra khỏi dây chuyền sản xuất vào năm 1976. Vào thời điểm nó được ngừng sản xuất vào năm 2000, đã có 5.387.862 chiếc đã được bán.

8. Lotus Elan (1962): 584 kg

Triết lý về hiệu suất của Colin Chapman bắt nguồn từ sự đơn giản và loại bỏ trọng lượng phải được cân bằng với sự thoải mái và tiện lợi trên những chiếc xe đường trường do Lotus chế tạo.

Lotus Elan trở thành chuẩn mực cho triết lý ấy, và một trong những giá trị tinh thần, sống mãi trong chiếc Mazda MX-5. Lotus Elan 584 kg là chiếc xe đầu tiên được sản xuất sử dụng khung gầm bằng thép với thân làm bằng sợi thủy tinh.

22 chiếc Elan đầu tiên ra khỏi dây chuyền sản xuất được trang bị động cơ 1,5 lít trước khi Lotus nâng cấp chúng lên 1,6 lít. Lotus Elan được sản xuất đến năm 1975 đến khi luật pháp bắt buộc phải đáp ứng đủ về độ an toàn. Do đó, trọng lượng của những phiên bản sau này luôn tăng lên và bắt đầu trở nên tinh tế, sang trọng, đảm bảo an toàn hơn.

9. Clan Crusader (1971-1973): 615 kg

Clan Crusader là một chiếc xe được thiết kế bởi một nhóm nhỏ các kỹ sư cũ của Lotus. Bộ khung của Crusader là một khung gầm monocoque làm bằng sợi thủy tinh có độ cứng cáp đáng kinh ngạc.

Chiếc xe được trang bị động cơ cung cấp sức mạnh 51 mã lực từ loại động cơ Hillman Imp của Anh. Động cơ đặt ở phía sau, và dẫn động cầu sau. Nó chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn như một sản phẩm tạo ra để cạnh tranh với các mẫu xe cùng phân cấp lúc bấy giờ.

10. Citroen AX (1986–1998): 640 kg

Chiếc Citroen AX được thiết kế với tiêu chí tiết kiệm nhiên liệu phù hợp với điều kiện sử dụng trong thành phố. Thiết kế hatchback này đã sử dụng các tấm nhựa trong các khu vực không chịu tải cùng với việc phân bố các độ dày khác nhau của thép ở những nơi khác để giữ được trọng lượng nhẹ nhất ở mức 640 kg.

Nó cũng được thiết kế khí động học gây sốt vào thời điểm đó với hệ số cản chỉ 0,31. Citroen AX đi kèm với động cơ bốn xi lanh 1.0, 1.1 hoặc 1.4 lít. Theo thời gian, chiếc xe này được phát triển nhiều tùy chọn hơn, Citroen AX đã trở nên nặng hơn, và đặc biệt là trong vỏ bọc của chiếc AX GT. Tuy nhiên, AX GT vẫn chỉ đạt mức 722 kg và mặc dù động cơ 1,4 lít tạo ra 101 mã lực.
(Theo Newotohui)

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây